Thông số kỹ thuật
438g (bao gồm pin và thẻ nhớ)
389g (body only)
Pin NP-W126S
Khoảng 305-310 ảnh/lần sạc
Cảm biến ảnh APS-C X-Trans CMOS 5 HR 40.2MP
Bộ xử lý hình ảnh X-Processor 5
Nút xoay chế độ Film Simulation chuyên dụng
Phạm vi ISO gốc 125-12800, mở rộng đến 64-51200
Quay video 4K 60p & 6.2K 30p 4:2:2 10bit
Kính ngắm điện tử 0.39" 2.36M điểm
Màn hình cảm ứng LCD 3" 1.84M điểm, cơ chế nghiêng
Ổn định hình ảnh trong thân máy 7 stop
Tích hợp Frame.io Camera to Cloud
Lấy nét tự động phát hiện chủ thể được hỗ trợ bởi AI
20 chế độ Film Simulation
Tiện ích khác::
01 khe thẻ nhớ SD
Thông số kỹ thuật
438g (bao gồm pin và thẻ nhớ)
389g (body only)
Pin NP-W126S
Khoảng 305-310 ảnh/lần sạc
Cảm biến ảnh APS-C X-Trans CMOS 5 HR 40.2MP
Bộ xử lý hình ảnh X-Processor 5
Nút xoay chế độ Film Simulation chuyên dụng
Phạm vi ISO gốc 125-12800, mở rộng đến 64-51200
Quay video 4K 60p & 6.2K 30p 4:2:2 10bit
Kính ngắm điện tử 0.39" 2.36M điểm
Màn hình cảm ứng LCD 3" 1.84M điểm, cơ chế nghiêng
Ổn định hình ảnh trong thân máy 7 stop
Tích hợp Frame.io Camera to Cloud
Lấy nét tự động phát hiện chủ thể được hỗ trợ bởi AI
20 chế độ Film Simulation
Tiện ích khác::
01 khe thẻ nhớ SD
Máy ảnh Fujifilm X-T50
Color 2
CustomProp
Thu cũ lên đời
Số điểm ảnh khả dụng: 40.2 triệu điểm ảnh
Cảm biến hình ảnh: X-Trans CMOS 5 HR với bộ lọc màu cơ bản
Ngàm ống kính: Ngàm Fujifilm X
Độ nhạy sáng: ISO125-12800, mở rộng ISO64, ISO80, ISO100, ISO25600, ISO51200
Tính năng: Thuật toán lấy nét tích hợp AI học sâu, nhận diện chủ thể, IBIS 7.0 stop, 20 giả lập màu phim, RAW 14-bit màu, màn trập điện tử 1/180000s, quay phim 4K 60P, FHD 240P
Trọng lượng: 438gr (gồm thẻ nhớ), 389gr (không gồm thẻ nhớ)
Kích thước: Dài 123.8mm x Cao 84mm x Dày 48.8mm (Độ dày tối thiểu 34.2mm)

